TT
Họ và tên
Ngày sinh
Xã
Tổ hợp môn lựa chọn
Thời gian nhập
201
Lữ Thị Hà Vi
2/6/2011
Xã Mỹ Lý
Tổ hợp KHXH 2: Định hướng khối C
202
Lương Trần Khánh Ly
11/4/2011
Cam Phục
Tổ hợp KHXH 2: Định hướng khối C
203
Lô Thị Khánh Hạ
18/8/2011
Châu Khê
Tổ hợp KHXH 1: Định hướng Khối D
204
Lữ Thị Nhi
9/7/2011
Nậm Cắn
Tổ hợp KHTN 2: Định hướng khối A, B
205
Pay Thị Yên Châu
21/5/2011
Xã Yên Na
Tổ hợp KHXH 1: Định hướng Khối D
206
Nguyễn Thị Hoài Thương
6/7/2011
xã Châu Khê
Tổ hợp KHTN 1: Định hướng khối A1
207
Vi May Dăng
24/4/2011
Nhôn Mai
Tổ hợp KHTN 2: Định hướng khối A, B
208
Lầu Y No
3/3/2011
Xã Na Ngoi
Tổ hợp KHXH 1: Định hướng Khối D
209
Trương Công Vinh
8/5/2011
Minh Hợp
Tổ hợp KHTN 1: Định hướng khối A1
210
Hà Hồ Linh Đan
17/7/2011
Anh Sơn
Tổ hợp KHXH 1: Định hướng Khối D
211
Vi Thị Hiếu Kiêng
20/8/2011
Xã Hùng Chân
Tổ hợp KHTN 1: Định hướng khối A1
212
Lương Hà Trâm
28/3/2011
Xã Hữu Kiệm
Tổ hợp KHTN 1: Định hướng khối A1
213
nguyễn thị thanh trà
27/3/2011
mường ham
Tổ hợp KHXH 1: Định hướng Khối D
214
Hà Thị Bảo Uyên
29/6/2011
Mường Quàng
Tổ hợp KHXH 1: Định hướng Khối D
215
Xên Trung Nghĩa
23/10/2011
Yên Hoà
Tổ hợp KHTN 2: Định hướng khối A, B
216
Lô Quỳnh Như
12/9/2011
Mường Quàng
Tổ hợp KHXH 2: Định hướng khối C
217
Hà Thị Bảo Uyên
29/6/2011
Mường Quàng
Tổ hợp KHXH 1: Định hướng Khối D
218
Cụt Thị Huyền Trang
7/1/2011
Yên Na
Tổ hợp KHXH 2: Định hướng khối C
219
Nguyễn Nam Khánh
21/11/2011
Quế Phong
Tổ hợp KHXH 1: Định hướng Khối D
220
Lương Dại Tuệ
6/6/2011
Châu lộc
Tổ hợp KHXH 1: Định hướng Khối D
221
Hà Nhật Quỳnh
30/11/2011
Môn Sơn
Tổ hợp KHXH 1: Định hướng Khối D
222
Lô Thị Bảo Ngọc
12/10/2011
Nậm Cắn
Tổ hợp KHXH 2: Định hướng khối C
223
Lương Gia Kiệt
7/8/2011
Xã Yên Hòa
Tổ hợp KHTN 2: Định hướng khối A, B
224
Phạm Nguyễn Đức Dũng
20/4/2011
Xã Nậm Cắn
Tổ hợp KHTN 1: Định hướng khối A1
225
Đậu Thị Bảo Ngọc
29/7/2011
Châu Tiến
Tổ hợp KHTN 2: Định hướng khối A, B